danh giá Danh giá Adjective
- English
- prestigious
- ไทย
- เป็นที่หมายปอง
Example
- Cô ấy đã tốt nghiệp từ một cơ sở **danh giá** ([danh giá] / [uy tín] / [cao quý]) .
- She attended a prestigious university.
- Nhấn mạnh chất lượng đào tạo và danh tiếng của trường.