đánh Đánh Động từ
- English
- bat
- ไทย
- ไม้เบสบอล / ไม้ตี (สำหรับอุปกรณ์กีฬา) หรือ ค้างคาว (สำหรับสัตว์)
Example
- Cầu thủ chủ lực phải **Đánh** (Vung gậy / Thực hiện cú đánh / Đánh mạnh) ở vị trí thứ tư trong đội hình.
- He bats fourth in the lineup.
- Nhấn mạnh vai trò chiến thuật.