đặt Đặt Verb

English
put
ไทย
วาง

Example

  • Vui lòng **Đặt** (Đặt / Để / Gìn giữ) các vali xuống dưới đó nhé.
  • Put the cases down there, please.
  • Dùng 'Vui lòng' để tăng tính lịch sự.