đạt yêu cầu / tạm được /ˈædɪkwət/ Adjective
- English
- adequate
- ไทย
- พอใช้ได้
Example
- Họ sẽ cần một nguồn nước nóng **đạt yêu cầu** (vừa tầm / tạm được / đủ tiêu chuẩn) để sử dụng.
- They'll need an adequate supply of hot water.
- Trong ngữ cảnh này, 'đạt yêu cầu' nhấn mạnh số lượng nước đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu.