đậu Đậu NounEnglishbeanไทยถั่วExampleINLINE SYNONYMY: Ăn **đậu** (đậu xanh / hạt / đậu đỗ) là món ăn phụ lành mạnh.Green beans are a healthy side dish.Đậu xanh là loại phổ biến nhất trong món chè.