đầu thu Đầu thu Noun
- English
- receiver
- ไทย
- ผู้รับ
Example
- Kỹ thuật viên đang kiểm tra **đầu thu** (Đầu thu / Ống nghe / Bộ nhận) của hệ thống vệ tinh.
- She lifted the receiver to answer the call.
- Trong ngữ cảnh này, 'Đầu thu' là chuẩn nhất cho thiết bị kỹ thuật.