đấu trường Đấu trường NounEnglisharenaไทยอารีน่าExampleBan nhạc đã bán hết vé **Đấu trường** (võ đài / sân khấu tranh đấu / nơi đối đầu) trong vài phút.The band sold out the arena in minutes.Nhấn mạnh sự thu hút khán giả cực lớn.