đề xuất /ɗe˧˧ ʔsuət˧˥/ Noun
- English
- proposal
- ไทย
- ข้อเสนอ
Example
- Chính phủ đã ban hành [Đề xuất] nhằm giảm thiểu khí thải carbon.
- The government released a proposal to reduce carbon emissions.
- Sử dụng 'ban hành' (issue/promulgate) cho các đề xuất cấp nhà nước.