di sản Di sản Noun

English
legacy
ไทย
มรดกทางความคิด

Example

  • Mỗi người trong số họ nhận được một [Di sản] (Kế thừa / Dấu ấn / Tiếng thơm) trị giá 5.000 đô la.
  • They each received a legacy of $5,000.
  • Ở đây 'Di sản' mang nghĩa tài sản thừa kế.