di truyền Di truyền Tính từ

English
genetic
ไทย
โดยกำเนิด

Example

  • Cô ấy có khuynh hướng **di truyền** (bẩm sinh / thiên phú) mắc bệnh tim.
  • She has a genetic predisposition to heart disease.
  • Nhấn mạnh nguồn gốc sinh học, không phải do lối sống.