địa chỉ /ɗiə˧˨ʔ t͡ɕi˧˨ʔ/ Noun

English
address
ไทย
ที่อยู่ / กล่าวถึง

Example

  • Bạn vui lòng viết địa chỉ của mình ra đây nhé?
  • Could you please write down your address?
  • Cách nói lịch sự khi xin thông tin.