địa hình /dɪə˧˦ hɪŋ˧˩/ NounEnglishterrainไทยภูมิประเทศExampleChiếc xe này được chế tạo để chinh phục **địa hình** off-road gồ ghề.The vehicle is built for off-road terrain.Sử dụng 'địa hình' để chỉ loại bề mặt mà phương tiện phải đối phó.