rành mạch Rành mạch Adverb

English
explicitly
ไทย
อย่างชัดแจ้ง

Example

  • Hướng dẫn *rành mạch* cách khởi động thiết bị.
  • The instructions explicitly state how to reset the device.
  • Nhấn mạnh tính chính xác của quy trình.