điểm số /dɪəm sɔː/ Noun
- English
- grade
- ไทย
- เกรด
Example
- Cô ấy đã nhận được **điểm số** (Điểm số / Kết quả / Mức độ) xuất sắc cho bài luận lịch sử của mình.
- She received an excellent grade on her history paper.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất, chỉ kết quả cuối cùng.