điện /ɗiəːn˧˩˧/ Noun

English
electricity
ไทย
ไฟฟ้า

Example

  • Cơn bão đã làm ngắt [Điện] (điện lực / dòng điện / điện năng).
  • The storm knocked out the electricity.
  • Dùng 'ngắt' là động từ tự nhiên nhất cho sự cố mất điện.