điện tử điện tử Adjective

English
electronic
ไทย
อิเล็กทรอนิกส์

Example

  • Hành khách phải tắt tất cả các thiết bị **điện tử** (máy móc điện tử / linh kiện điện tử / công nghệ điện tử) trên máy bay.
  • Airline passengers must switch off all electronic devices.
  • Sử dụng 'thiết bị' làm danh từ chính.