điều lệ Điều lệ Noun
- English
- charter
- ไทย
- กฎบัตร
Example
- INLINE SYNONYMY: **Điều lệ** (Hiến chương / Khế ước chung / Bản quy chế cốt lõi) — của: **Điều lệ** châu Âu về Nhân quyền bảo vệ quyền lợi của người lao động.
- The European Social Charter protects the rights of workers.
- Nhấn mạnh tính pháp lý quốc tế.