độ chuẩn xác Độ chuẩn xác Noun
- English
- accuracy
- ไทย
- ความแม่นยำ
Example
- Độ chuẩn xác (Tính xác thực / Sự đúng đắn) của thông tin này rất quan trọng cho quyết định của chúng ta.
- The accuracy of the information is vital for our decision-making.
- Nhấn mạnh tính không thể sai sót của dữ liệu.