do đó Do đó Adverb
- English
- thus
- ไทย
- ดังนั้น
Example
- Công ty tăng trưởng mạnh mẽ, **Do đó** (Vì vậy / Chính vì vậy) họ trở thành công ty dẫn đầu thị trường.
- The company grew, and thus became a market leader.
- Nhấn mạnh sự phát triển là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến vị thế dẫn đầu.