đoán Đoán Danh từEnglishguessไทยเดาExampleHãy **đoán** (suy đoán / phỏng đoán / ước lượng) xem trong lọ có bao nhiêu viên kẹo dẻo.Take a guess at how many jellybeans are in the jar.Dùng 'đoán' như một lời mời gọi hành động.