độc quyền Độc quyền Noun

English
monopoly
ไทย
การผูกขาด

Example

  • Công ty điện lực nhà nước nắm giữ **Độc quyền** ([Độc quyền] / [Thế độc tôn] / [Sự thống trị tuyệt đối]) về điện năng.
  • The state-owned utility had a monopoly on electricity.
  • Đây là cách dùng kinh tế học chuẩn mực nhất.