đội ngũ Đội ngũ Noun

English
staff
ไทย
บุคลากร

Example

  • Toàn thể **đội ngũ** y tế đã làm việc không ngừng nghỉ trong suốt đợt khủng hoảng. (Nhân viên / Tập thể / Người làm)
  • The medical staff worked tirelessly during the crisis.
  • Nhấn mạnh sự hy sinh và gắn kết của y bác sĩ.