đống/chồng Đống/Chồng Noun

English
pile
ไทย
กอง

Example

  • Cô ấy để lại một **đống** quần áo trên giường. (Đống)
  • She left a pile of laundry on the bed.
  • Dùng 'đống' vì quần áo không được xếp gọn gàng.