động cơ Động cơ NounEnglishmotiveไทยแรงจูงใจExampleCảnh sát đang điều tra [Động cơ / Nguyên nhân / Ý đồ] đằng sau vụ trộm.The police are investigating the motive behind the robbery.'Động cơ' nhấn mạnh tính toán, 'Nguyên nhân' trung tính hơn.