đống đổ nát / tàn dư /ˈdɛbriː/ NounEnglishdebrisไทยเศษซากExampleVụ nổ đã để lại **đống đổ nát** (mảnh vỡ / tàn tích) khắp khu vực.The explosion left the area covered in debris.Nhấn mạnh sự hỗn loạn và quy mô của sự phá hủy.