đông lạnh Đông lạnh Adjective

English
frozen
ไทย
แข็งตัว

Example

  • Chúng tôi giữ rau củ [Đông lạnh] ([Đông cứng] / [Đóng băng] / [Đứng hình]) ở ngăn trên cùng.
  • We keep our frozen vegetables in the top drawer.
  • Ngữ cảnh thực phẩm, dùng 'Đông lạnh' là chuẩn nhất.