động viên /ɗɔŋ˧ viən˧/ Noun

English
encouragement
ไทย
กำลังใจ

Example

  • Cô ấy trao cho tôi [Sự động viên] (Động viên / Khích lệ / Cổ vũ) bằng một cái ôm thật chặt.
  • She offered a few words of encouragement.
  • Cái ôm là hành động đi kèm lời nói, rất phổ biến.