dữ liệu Dữ liệu Noun
- English
- data
- ไทย
- ข้อมูล
Example
- Chúng tôi đã thu thập **dữ liệu** (số liệu / thông tin / bằng chứng) công khai trong mười ngày.
- We collected publicly available data over a 10-day period.
- Dùng 'thu thập' là động từ chuẩn cho 'data'.