đức hạnh /dɨk hɐɲˀ/ Noun

English
virtue
ไทย
คุณธรรม

Example

  • Kiên nhẫn là một **Đức Hạnh** (Đức tính / Phẩm hạnh / Đạo đức).
  • Patience is a virtue.
  • Đây là cách nói kinh điển nhất, nhấn mạnh sự kiên trì là một phẩm chất cao quý.