đường cong /kɜːrv/ Danh từEnglishcurveไทยส่วนโค้งExampleĐường cong [Đường cong / Khúc cong / Vòng cung] của bờ biển thật ngoạn mục.The curve of the coastline is beautiful.Dùng 'Đường cong' cho địa lý là chuẩn nhất.