gây ấn tượng Gây ấn tượng Verb
- English
- impress
- ไทย
- สร้างความประทับใจ
Example
- Nữ phi công trẻ **gây ấn tượng** (làm cho người ta phải trầm trồ / tạo được thiện cảm / để lại dấu ấn) với khả năng điều khiển máy bay điêu luyện của mình.
- The young pianist impressed the judges with her technical skill.
- Nhấn mạnh kỹ năng vượt trội.