gây hại gây hại Adjective
- English
- harmful
- ไทย
- ส่งผลเสีย
Example
- Tác động **gây hại** (**tổn hại** / **thiệt hại** / **nguy hại**) của ô nhiễm môi trường là không thể chối cãi.
- The harmful effects of pollution are visible everywhere.
- Dùng 'gây hại' để nhấn mạnh tính chất chủ động của ô nhiễm.