ghế [ɣeː˧˥] Noun

English
chair
ไทย
เก้าอี้

Example

  • Cô ấy ngồi trên chiếc ghế thoải mái cạnh cửa sổ.
  • She sat in the comfortable chair by the window.
  • Dùng 'chiếc' thể hiện sự tinh tế hơn 'cái'.