giai đoạn /ˈsiːzən/ Noun

English
season
ไทย
ซีซั่น

Example

  • Bốn [Mùa] thay đổi thật đẹp để ngắm nhìn.
  • The changing seasons are beautiful to watch.
  • Dùng 'Mùa' cho thời tiết là chuẩn nhất.