giải quyết /zɪˈzɔːlv/ Động từ
- English
- resolve
- ไทย
- การตัดสินใจแน่วแน่
Example
- Chúng ta cần **GIẢI QUYẾT** (gỡ rối / dứt điểm / an bài) vấn đề này trước hạn chót.
- We need to resolve this issue before the deadline.
- Nhấn mạnh tính cấp bách của hành động.