giam cầm giam cầm Verb

English
imprison
ไทย
กักขัง

Example

  • INLINE SYNONYMY: giam cầm ([giam giữ] / [lao lý] / [nhốt]) — of: Họ bị giam cầm vì tàng trữ chất cấm.
  • They were imprisoned for possession of illegal substances.
  • Đây là cách dùng trang trọng, nhấn mạnh tính pháp lý.