giản dị Giản dị AdjectiveEnglishplainไทยเรียบง่ายExampleCô ấy mặc một chiếc váy **giản dị** ([Giản dị] / [Đơn sơ] / [Mộc mạc]) màu đen đến buổi lễ.She wore a plain black dress to the ceremony.Nhấn mạnh sự trang nhã, không gây chú ý.