giao dịch /ˈtreɪdɪŋ/ Noun
- English
- trading
- ไทย
- การเทรด
Example
- Luật mới về **Giao dịch** (trao đổi / đầu cơ / kinh doanh) ngày Chủ Nhật đã thay đổi thói quen bán lẻ.
- New laws on Sunday trading have changed retail habits.
- Nhấn mạnh tính chất quy tắc, luật lệ chi phối hoạt động.