giáo dục giáo dục Động từ
- English
- educate
- ไทย
- ให้ความรู้
Example
- Nhà trường nỗ lực **giáo dục** (giáo dục / khai sáng / dạy dỗ) các em học sinh từ mọi thành phần trong xã hội.
- The school aims to educate children from all backgrounds.
- Nhấn mạnh tính toàn diện và bao quát.