giàu có /zaːw˧˥ kɔ˧˥/ AdjectiveEnglishwealthyไทยมั่งคั่งExampleCô ấy lớn lên trong một khu phố **giàu có** (khá giả / sung túc / phú quý).She grew up in a wealthy neighborhood.Nhấn mạnh sự ổn định của khu vực, không phải sự mới nổi.