giới hạn Giới Hạn Danh từEnglishlimitไทยขีดจำกัดExampleHọ đã áp đặt một [Giới Hạn] chi tiêu nghiêm ngặt.They imposed a strict spending limit.Giới Hạn ở đây mang tính bắt buộc, không thể thương lượng.