giữa chừng /zɪə t͡ɕʊŋ/ Adverb

English
halfway
ไทย
กลางคัน

Example

  • Nó nằm **giữa chừng** (Được nửa / Đang dở dang / Trung lộ) giữa Hà Nội và Hải Phòng.
  • It's about halfway between London and Bristol.
  • Nhấn mạnh vị trí địa lý chính xác.