góp ý góp ý Danh từEnglishinputไทยข้อเสนอแนะExampleTôi rất mong nhận được **góp ý** (ý kiến đóng góp / hiến kế / đóng góp) của bạn về bản thiết kế này.I'd appreciate your input on this.Sử dụng 'mong nhận được' tạo sự khiêm tốn và tôn trọng.