nắm/giữ vững Nắm/Giữ Vững Noun

English
grip
ไทย
การควบคุม

Example

  • Cô ấy nới lỏng [Độ bám] / [Sự nắm giữ] / [Lực kẹp] trên thanh vịn.
  • She loosened her grip on the railing.
  • Độ bám (cho vật lý) là tự nhiên nhất.