hàm ý /haːm˧˩˧ ʔiː˧˦/ Noun

English
implication
ไทย
นัยยะ

Example

  • Họ đã không xem xét **hàm ý** (ngụ ý / hệ quả / ý tứ) rộng hơn của hành động đó.
  • They failed to consider the wider implications of their actions.
  • Dùng 'hàm ý' vì đây là sự suy luận về tác động.