hành hung Hành hung Noun
- English
- assault
- ไทย
- การจู่โจม
Example
- Nạn nhân đã báo cáo **hành hung** ([xô xát] / [đánh đập] / [tấn công thể chất]) cho cảnh sát ngay lập tức.
- The victim reported the assault to the police immediately.
- Trong luật Việt Nam, đây là tội danh cụ thể.