hành tây hành tây Noun

English
onion
ไทย
หอมใหญ่

Example

  • Thái [hành tây] thật mỏng trước khi cho vào chảo để phi thơm.
  • Chop the onion finely before adding it to the pan.
  • Hành tây là lựa chọn phổ biến nhất cho món phi.