hào hứng /haːw˧˦ hɨŋ˧˦/ Adjective

English
excited
ไทย
ตื่นเต้น

Example

  • Lũ trẻ đang dâng trào (mong đợi / vui vẻ / hân hoan) mở quà của chúng.
  • The children were excited to open their presents.
  • Sử dụng 'dâng trào' để nhấn mạnh sự bùng nổ cảm xúc của trẻ con.