hiếm có Hiếm có Adjective

English
rare
ไทย
แรร์

Example

  • Bệnh này là **Hiếm có** (Cực phẩm / Độc nhất vô nhị / Khan hiếm) vì nó chỉ ảnh hưởng đến một tỷ lệ nhỏ dân số.
  • A rare disease affects only a small percentage of the population.
  • Dùng 'Hiếm có' để nhấn mạnh tính y học và sự nghiêm trọng.