hiện hành Hiện hành Adjective
- English
- current
- ไทย
- ปัจจุบัน
Example
- Chiếc vòng cổ này trị giá hơn 5.000 đô la theo giá **hiện hành** (hiện tại / đang diễn ra / lúc này).
- The necklace would be worth over $5,000 at current prices.
- Dùng 'giá hiện hành' là cách nói chuẩn xác trong giao dịch.